Giới từ | Chức năng | Ví dụ |
---|---|---|
À | Chỉ địa điểm | Je suis à Paris. |
Chỉ hướng đi | Je vais à l'école. | |
Với động từ nguyên mẫu | Je commence à lire. | |
Il aide à nettoyer. | ||
De | Chỉ nguồn gốc | Je viens de France. |
Il sort de la maison. | ||
Chỉ sở hữu hoặc thuộc về | Le livre de Marie. | |
La maison de mes parents. | ||
Chỉ thành phần hoặc tính chất | Une tasse de thé. | |
Un verre d'eau. | ||
Với động từ nguyên mẫu | Il essaie de comprendre. | |
Je décide de partir. |